luật Đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật Đường: Một thể thơ cổ điển của Trung Quốc, phát triển rực rỡ dưới thời nhà Đường (618-907). Thể thơ này có quy tắc niêm luật rất chặt chẽ về số câu, số chữ, vần, thanh điệu và đối ngẫu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thơ Đỗ Phủ và Lý Bạch thường tuân theo luật Đường một cách chuẩn mực.
- Học làm thơ luật Đường đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thanh luật và đối ngẫu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thơ luật Đường": cụm từ chỉ chung các bài thơ được sáng tác theo thể luật Đường.
- Tuyển tập "Thơ luật Đường" là một công trình nghiên cứu giá trị.
Biến thể và từ gần giống
- Thơ Đường: chỉ chung thơ ca thời Đường, có thể bao gồm cả thơ cổ phong và thơ luật Đường.
- Thất ngôn bát cú: một dạng phổ biến của luật Đường, gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ.
- Ngũ ngôn tứ tuyệt: một dạng phổ biến khác của luật Đường, gồm 4 câu, mỗi câu 5 chữ.
Từ đồng nghĩa
- Thể thơ Đường luật: cách gọi khác của luật Đường, nhấn mạnh vào hệ thống quy tắc.
- Đường thi: thơ Đường (nghĩa rộng).
Các cụm từ liên quan
Tuân theo luật Đường: sáng tác thơ theo đúng quy tắc của thể luật Đường.
- Bài thơ này tuân theo luật Đường rất chỉn chu.
Phá cách luật Đường: sáng tác có sự phá vỡ một số quy tắc của luật Đường.
- Một số nhà thơ đã phá cách luật Đường để tạo nên phong cách riêng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "luật Đường")
- thể thơ đời Đường